🎓 LÝ THUYẾT TỪ A-Z: SỞ HỮU CÁCH & ĐẠI TỪ SỞ HỮU

Phần 1: Năm Quy Tắc Sở Hữu Cách ('s)

Quy tắc 1: Danh từ số ít (Chỉ 1 người/1 vật) 👉 Thêm 's vào sau.
Ví dụ: The boy's dog (Chó của cậu bé).
Quy tắc 2: Danh từ số nhiều ĐÃ CÓ chữ "s" ở cuối 👉 CHỈ THÊM DẤU PHẨY (').
Ví dụ: My parents' room (Phòng của bố mẹ).
Quy tắc 3: Danh từ số nhiều BẤT QUY TẮC (Không có chữ "s") 👉 Vẫn PHẢI THÊM 's.
Trẻ em: children's / Đàn ông: men's / Phụ nữ: women's / Mọi người: people's
Quy tắc 4: Tên riêng kết thúc bằng chữ "s" (Ví dụ: boss, Thomas) 👉 Dùng 's hay ' đều đúng!
Ví dụ: My boss's hat HOẶC My boss' hat.
Quy tắc 5: KHI CÓ 2 NGƯỜI CÙNG SỞ HỮU (Quan trọng)
👉 Sở hữu CHUNG 1 vật: Chỉ thêm 's vào người cuối cùng.
Ví dụ: Tom and Mary's car (Tom và Mary chung tiền mua 1 chiếc xe).

👉 Sở hữu RIÊNG từng vật: Thêm 's vào TẤT CẢ mọi người.
Ví dụ: Tom's and Mary's cars (Xe của Tom và xe của Mary - 2 chiếc khác nhau).

Phần 2: Đại Từ Sở Hữu (Đứng một mình)

Đại từ sở hữu dùng để THAY THẾ cho cụm từ chỉ sự sở hữu, giúp câu không bị lặp từ. Nó luôn ĐỨNG MỘT MÌNH ở cuối câu (không có đồ vật theo sau).

Bảng quy đổi thần thánh:
• my ➡ mine
• your ➡ yours
• his ➡ his (Giữ nguyên)
• her ➡ hers
• our ➡ ours
• their ➡ theirs

Ví dụ: This is my book. ➡ This book is mine.

Phần 3: Mẹo Viết Lại Câu Tuyệt Đỉnh

1. Viết lại dùng ĐẠI TỪ SỞ HỮU (Đứng một mình):
👉 This is + Tính từ SH + Đồ vật ➡ This Đồ vật is + Đại từ SH.
• This is my pen. ➡ This pen is mine.
• These are her shoes. ➡ These shoes are hers.

2. Viết lại dùng SỞ HỮU CÁCH ('s):
👉 Đưa người chủ sở hữu lên trước đồ vật và thêm 's.
• This car belongs to Tom. ➡ This is Tom's car.
• This is his bike. (Tên: Peter) ➡ This is Peter's bike.

Phần 4: Mẹo dịch Cây Gia Phả (Family Tree)

Bé hãy dịch NGƯỢC từ dưới lên: A's B = B của A.
- My mother's brother (Anh trai của mẹ) = my uncle (Cậu).
- My uncle's son (Con trai của chú) = my cousin (Anh em họ).